THÔNG TIN CÁC TUYẾN TÀU DB BAHN ĐANG KHAI THÁC
1. Hành trình nội địa các nước châu Âu:
|
Hành trình |
Ga đi |
Ga đến |
Thời gian |
Loại tàu |
Giá lẻ (1-5 khách) |
Giá Group (>=6 người) |
| Nội địa Đức | Frankfurt | Cologne |
00:56 |
ICE |
24 EUR |
27 EUR |
| Frankfurt | Berlin |
04:08 |
ICE |
34 EUR |
35 EUR |
|
| Frankfurt | Munich |
03:16 |
ICE |
34 EUR |
28 EUR |
|
| Frankfurt | Hannover |
02:19 |
ICE |
34 EUR |
27 EUR |
|
Hành trình |
Ga đi |
Ga đến |
Thời gian |
Loại tàu |
Giá lẻ (1-9 khách) |
Giá Group (>=10 người) |
| Nội địa Pháp | Paris Lyon | Lyon Part Dieu |
01:59 |
TGV |
71 EUR |
43 EUR |
| Paris | Toulouse-Matabiau |
05:17 |
TGV |
90 EUR |
54 EUR |
|
| Paris Lyon | Nice Ville |
05:40 |
TGV |
125 EUR |
75 EUR |
|
| Paris Lyon | Marseille-St-Charles |
03:08 |
TGV |
90 EUR |
54 EUR |
|
| Nội địa Ý | Roma Termini | Venezia Santa Lucia |
03:43 |
ES |
80 EUR |
72 EUR |
| Roma Termini | Florence |
01:23 |
ES |
43 EUR |
39EUR |
|
| Roma Termini | Milano Centrale |
03:25 |
ES |
86 EUR |
78 EUR |
|
| Roma Termini | Napoli Centrale |
01:10 |
ES |
43 EUR |
39 EUR |
|
Hành trình |
Ga đi |
Ga đến |
Thời gian |
Loại tàu |
Giá lẻ (1-9 khách) |
Giá Group (>=10 người) |
| Nội địa Ý | Roma Termini | Venezia Santa Lucia |
03:43 |
ES |
80 EUR |
72 EUR |
| Roma Termini | Florence |
01:23 |
ES |
43 EUR |
39EUR |
|
| Roma Termini | Milano Centrale |
03:25 |
ES |
86 EUR |
78 EUR |
|
| Roma Termini | Napoli Centrale |
01:10 |
ES |
43 EUR |
39 EUR |
2. Hành trình nối kết các nước châu Âu
2.1 Hành trình từ Pháp đi các nước lân cận
|
Hành trình |
Ga đi |
Ga đến |
Thời gian |
Loại tàu |
Giá lẻ (1-5 khách) |
Giá Group (>=10 người) |
| Pháp- Anh | Paris | London |
01:17 |
EST |
183 EUR |
120 EUR |
| Pháp- Bỉ | Paris | Brussels |
01:22 |
THA |
69 EUR |
64 EUR |
| Pháp- Hà Lan | Paris | Amsterdam |
03:19 |
THA |
89 EUR |
84 EUR |
| Pháp- Thụy Sĩ | Paris | Zurich |
04:03 |
TGV |
125 EUR |
88 EUR |
| Pháp- Ý | Paris | Roma |
14:58 |
EN |
100 EUR |
100 EUR |
2.2 Hành trình từ Đức đi các nước lân cận
| Hành trình |
Ga đi |
Ga đến |
Thời gian |
Loại tàu |
Giá lẻ (1-5 khách) |
Giá Group (>=6 người) |
| Đức- Bỉ | Cologne | Brussels |
01:56 |
ICE |
24 EUR |
35 EUR |
| Đức- Hà Lan | Cologne | Amsterdam |
02:39 |
ICE |
29 EUR |
30 EUR |
| Đức- Áo | Munich | Vienna |
04:17 |
RJ |
29 EUR |
41 EUR |
| Đức- Ý | Munich | Venice |
06:39 |
EC |
49 EUR |
30 EUR |
| Đức- Pháp | Frankfurt | Paris |
03:49 |
ICE |
49 EUR |
53 EUR |
| Đức- Thụy Sĩ | Frankfurt | Zurich |
04:10 |
ICE |
39 EUR |
42 EUR |
2.3 Hành trình từ Thụy Sĩ đi các nước lân cận
|
Hành trình |
Ga đi |
Ga đến |
Thời gian |
Loại tàu |
Giá lẻ (1-5 khách) |
Giá Group (>=10 người) |
| Thụy Sỹ- Đức | Zurich | Munich |
04:01 |
EC |
49 EUR |
42 EUR |
| Thũy Sỹ- Ý | Zurich | Milano |
04:19 |
EC |
71 EUR |
47 EUR |
| Thụy Sỹ- Pháp | Geneve | Paris |
03:07 |
TGV |
92 EUR |
92 EUR |
| Thụy Sỹ- Áo | Zurich | Vienna |
08:04 |
RJ |
105 EUR |
65 EUR |
Lưu ý: Lịch trình và giá vé có thể thay đổi vào thời điểm mua vé
Một số chuyến tàu phổ biến khác
|
Từ* |
Đến* |
Chuyến/ Ngày |
Hãng tàu |
Thời gian đi bằng tàu |
Thời gian đi bằng máy bay** |
Giá*** (Người lớn) |
| Amsterdam | Brussels | 10 | Thalys/ IC | 1h 54m | 4h 20m | 55 EUR |
| Amsterdam | Frankfurt | 5 | Thalys/ICE | 3h 46m | 4h 40m | 43 EUR |
| Amsterdam | Paris | 7 | Thalys | 3h 18m | 4h 50m | 89 EUR |
| Avignon | Nice | 7 | TGV | 2h 50 m | N/A | 58 EUR |
| Avignon | Paris | 16 | TGV | 2h 40m | 4h 40m | 81 EUR |
| Berlin | Frankfurt | 14 | ICE | 4h 07m | If you could require composing support you begin searching for efficient essay writing service uk call us today our company is the best remedy for pupils who desire a variety of flawless quality pieces of paper and warm and friendly charges
style=”text-align: center;”>4h 35m |
68 EUR |
| Brussels | Frankfurt | 3 | ICE | 3h 31m | 4h 35m | 69 EUR |
| Brussels | London | 10 | Eurostar | 1h 51m | 4h 40m | 183 EUR |
| Brussels | Paris | 25 | Thalys | 1h 22m | 4h 30m | 69 EUR |
| Bordeaux | Paris | 17 | TGV | 3h 15m | 4h 35m | 75 EUR |
| Florence | Milan | 21 | ES | 1h 45m | 4h 30m | 50 EUR |
| Florence | Rome | 40 | ES | 1h 40m | 4h 25m | 43 EUR |
| Frankfurt | Munich | 21 | ICE | 3h 10m | 4h 40m | 39 EUR |
| Frankfurt | Paris | 5 | ICE | 3h 50m | 4h 50m | 39 EUR |
| Geneva | Paris | 9 | TGV | 3h 09m | 4h 40m | 92 EUR |
| London | Paris | 17 | Eurostar | 2h 15m | 4h 40m | 183 EUR |
| Lyon | Paris | 22 | TGV | 1h 57m | 4h 40m | 71 EUR |
| Marseille | Paris | 18 | TGV | 3h | 4h 50m | 90 EUR |
| Milan | Venice | 18 | FB | 2h 23m | 5h | 38 EUR |
| Naples | Rome | 34 | FR | 1h 10m | 4h 25m | 43 EUR |
| Paris | Strasbourg | 16 | TGV | 2h 17m | 4h 30m | 73 EUR |
| Paris | Zurich | 3 | TGV | 4h 32m | 4h 35m | 125 EUR |
| Prague | Vienna | 7 | EC | 4h 05m | 4h 30m | 68 EUR |
| Rome | Venice | 26 | FA | 3h 15m | 4h 35m | 80 EUR |
*Từ trung tâm thành phố đến trung tâm thành phố
**Bao gồm thời gian vận chuyển vào kiểm tra
***Giá vé có thể thay đổi mà không cần thông báo








