hotline ve may bay di my Hotline 012 39 330 330

THÔNG TIN CÁC TUYN TÀU DB BAHN ĐANG KHAI THÁC

1. Hành trình nội địa các nước châu Âu:

Hành trình

Ga đi

Ga đến

Thời gian

Loại tàu

Giá lẻ

(1-5 khách)

Giá Group

(>=6 người)

Nội địa Đức Frankfurt Cologne

00:56

ICE

24 EUR

27 EUR

Frankfurt Berlin

04:08

ICE

34 EUR

35 EUR

Frankfurt Munich

03:16

ICE

34 EUR

28 EUR

Frankfurt Hannover

02:19

ICE

34 EUR

27 EUR

 

Hành trình

Ga đi

Ga đến

Thời gian

Loại tàu

Giá lẻ

(1-9 khách)

Giá Group

(>=10 người)

Nội địa Pháp Paris Lyon Lyon Part Dieu

01:59

TGV

71 EUR

43 EUR

Paris Toulouse-Matabiau

05:17

TGV

90 EUR

54 EUR

Paris Lyon Nice Ville

05:40

TGV

125 EUR

75 EUR

Paris Lyon Marseille-St-Charles

03:08

TGV

90 EUR

54 EUR

Nội địa Ý Roma Termini Venezia Santa Lucia

03:43

ES

80 EUR

72 EUR

Roma Termini Florence

01:23

ES

43 EUR

39EUR

Roma Termini Milano Centrale

03:25

ES

86 EUR

78 EUR

Roma Termini Napoli Centrale

01:10

ES

43 EUR

39 EUR

 

Hành trình

Ga đi

Ga đến

Thời gian

Loại tàu

Giá lẻ

(1-9 khách)

Giá Group

(>=10 người)

Nội địa Ý Roma Termini Venezia Santa Lucia

03:43

ES

80 EUR

72 EUR

Roma Termini Florence

01:23

ES

43 EUR

39EUR

Roma Termini Milano Centrale

03:25

ES

86 EUR

78 EUR

Roma Termini Napoli Centrale

01:10

ES

43 EUR

39 EUR

2. Hành trình nối kết các nước châu Âu

2.1 Hành trình từ Pháp đi các nước lân cận

Hành trình

Ga đi

Ga đến

Thời gian

Loại tàu

Giá lẻ

(1-5 khách)

Giá Group (>=10 người)

Pháp- Anh Paris London

01:17

EST

183 EUR

120 EUR

Pháp- Bỉ Paris Brussels

01:22

THA

69 EUR

64 EUR

Pháp- Hà Lan Paris Amsterdam

03:19

THA

89 EUR

84 EUR

Pháp- Thụy Sĩ Paris Zurich

04:03

TGV

125 EUR

88 EUR

Pháp- Ý Paris Roma

14:58

EN

100 EUR

100 EUR

2.2 Hành trình từ Đức đi các nước lân cận

Hành trình

Ga đi

Ga đến

Thời gian

Loại tàu

Giá lẻ

(1-5 khách)

Giá Group (>=6 người)

Đức- Bỉ Cologne Brussels

01:56

ICE

24 EUR

35 EUR

Đức- Hà Lan Cologne Amsterdam

02:39

ICE

29 EUR

30 EUR

Đức- Áo Munich Vienna

04:17

RJ

29 EUR

41 EUR

Đức- Ý Munich Venice

06:39

EC

49 EUR

30 EUR

Đức- Pháp Frankfurt Paris

03:49

ICE

49 EUR

53 EUR

Đức- Thụy Sĩ Frankfurt Zurich

04:10

ICE

39 EUR

42 EUR

2.3 Hành trình từ Thụy Sĩ đi các nước lân cận

Hành trình

Ga đi

Ga đến

Thời gian

Loại tàu

Giá lẻ

(1-5 khách)

Giá Group (>=10 người)
Thụy Sỹ- Đức Zurich Munich

04:01

EC

49 EUR

42 EUR

Thũy Sỹ- Ý Zurich Milano

04:19

EC

71 EUR

47 EUR

Thụy Sỹ- Pháp Geneve Paris

03:07

TGV

92 EUR

92 EUR

Thụy Sỹ- Áo Zurich Vienna

08:04

RJ

105 EUR

65 EUR

Lưu ý: Lịch trình và giá vé có thể thay đổi vào thời điểm mua vé

Một số chuyến tàu phổ biến khác

Từ*

Đến*

Chuyến/ Ngày

Hãng tàu

Thời gian đi bằng tàu

Thời gian đi bằng máy bay**

Giá*** (Người lớn)

Amsterdam Brussels 10 Thalys/ IC 1h 54m 4h 20m 55 EUR
Amsterdam Frankfurt 5 Thalys/ICE 3h 46m 4h 40m 43 EUR
Amsterdam Paris 7 Thalys 3h 18m 4h 50m 89 EUR
Avignon Nice 7 TGV 2h 50 m N/A 58 EUR
Avignon Paris 16 TGV 2h 40m 4h 40m 81 EUR
Berlin Frankfurt 14 ICE 4h 07m 4h 35m 68 EUR
Brussels Frankfurt 3 ICE 3h 31m 4h 35m 69 EUR
Brussels London 10 Eurostar 1h 51m 4h 40m 183 EUR
Brussels Paris 25 Thalys 1h 22m 4h 30m 69 EUR
Bordeaux Paris 17 TGV 3h 15m 4h 35m 75 EUR
Florence Milan 21 ES 1h 45m 4h 30m 50 EUR
Florence Rome 40 ES 1h 40m 4h 25m 43 EUR
Frankfurt Munich 21 ICE 3h 10m 4h 40m 39 EUR
Frankfurt Paris 5 ICE 3h 50m 4h 50m 39 EUR
Geneva Paris 9 TGV 3h 09m 4h 40m 92 EUR
London Paris 17 Eurostar 2h 15m 4h 40m 183 EUR
Lyon Paris 22 TGV 1h 57m 4h 40m 71 EUR
Marseille Paris 18 TGV 3h 4h 50m 90 EUR
Milan Venice 18 FB 2h 23m 5h 38 EUR
Naples Rome 34 FR 1h 10m 4h 25m 43 EUR
Paris Strasbourg 16 TGV 2h 17m 4h 30m 73 EUR
Paris Zurich 3 TGV 4h 32m 4h 35m 125 EUR
Prague Vienna 7 EC 4h 05m 4h 30m 68 EUR
Rome Venice 26 FA 3h 15m 4h 35m 80 EUR

 

 

*Từ trung tâm thành phố đến trung tâm thành phố
**Bao gồm thời gian vận chuyển vào kiểm tra
***Giá vé có thể thay đổi mà không cần thông báo